menu_book
見出し語検索結果 "hiện thực" (1件)
hiện thực
日本語
名現実、実現
Cầu chúc mọi ước nguyện trong lòng bạn đều trở thành hiện thực.
あなたの心のすべての願いが実現することを祈ります。
swap_horiz
類語検索結果 "hiện thực" (1件)
hiện thực hóa
日本語
動実現する
Hiện thực hóa ước mơ.
夢を実現する。
format_quote
フレーズ検索結果 "hiện thực" (6件)
Hiện thực hóa ước mơ.
夢を実現する。
Hiện thực hóa những khát vọng, tầm nhìn phát triển.
発展の願望とビジョンを実現する。
Hiện thực hóa những khát vọng, tầm nhìn phát triển.
発展の願望とビジョンを実現する。
Cầu chúc mọi ước nguyện trong lòng bạn đều trở thành hiện thực.
あなたの心のすべての願いが実現することを祈ります。
Cầu chúc mọi ước nguyện trong lòng bạn đều trở thành hiện thực.
あなたの心のすべての願いが実現することを祈ります。
Cầu chúc mọi ước nguyện trong lòng bạn đều trở thành hiện thực.
あなたの心のすべての願いが実現することを祈ります。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)